LỊCH TÀU ĐẾN CẢNG CHU LAI

Tên tàu CẢNG RỜI HÀNG HÓA SỐ LƯỢNG DỰ KIẾN ĐẾN DỰ KIẾN CẬP CẢNG​ DỰ KIẾN ​ĐI​ CHỦ HÀNG GHI CHÚ​​
HOANG BACH 01 HAI PHONG Cement 1,917 MTS​ 26/11 29/11 03/12 CHINFON Discg​
NASHICO 02 HAI PHONG Cement 3,000 MTS​ 14/11 15/11 05/12 CHINFON Discg​
DEVELOPMENT HIEP PHUOC Cement 2,000 MTS​ 03/12 07/12 08/12 NGHI SƠN Discg​
TRUONG HUNG 898 HAI PHONG Cement 2,756 MTS​ 16/11 17/11 05/12 NGHI SON Discg
SPRING ROSETTA CHINA Equipments 9,976 MTS​ 25/11 27/11 06/12 HÒA PHÁT Discg​
TRUONG HAI STAR 2​ VICT Container 294 TEUS​ 06/12 06/12 07/12 THACO Discg/Load.​
CONSHIP HUB CHINA Container …… TEUS​ 06/12 07/12 07/12 THACO Discg/Load.​
PERTH BRIDGE HAI PHONG Container 290 TEUS 05/12 05/12 06/12 THACO Discg/Load.​
DONG VIET 18 HAI PHONG Cement 1,900 MTS​ 29/11 30/11 07/12 CHINFON Discg​
WARNOW PERCH CHINA Container ...... TEUS​ 10/12 10/12 11/12 THACO Discg/Load.​
JINHAI NO.1 CHINA Woodchips 12,000 MTS​ 03/12 03/12 06/12 INNOVGREEN Load
HOANG DUNG 568 HAI PHONG Cement 1,869.8 MTS​ 28/11 05/12 11/12 CHINFON Discg​
TRUONG HAI START 3 DA NANG Container 549 TEUS 04/12 04/12 05/12 THACO Discg/Load.​
DUONG DONG 18 HAI PHONG F.O 1,000 MTS​ 04/12 07/12 08/12 CFG Discg​
PATRIOT SW CHINA Equipments 6,300 MTS​ 28/11 06/12 11/12 HOA PHAT​ Discg.​
BITUMENT EIKO HAI PHONG Asphalt 2,200 MTS​ 03/12 03/12 04/12 TRATIMEXS Discg​
MAI LINH 36 HAI PHONG Cement 3,500 MTS 20/11 21/10 05/12 CHINFON Discg